Tổng kết chi phí Người thân & CBNV dưới 12 tháng
| STT | Họ và tên CBNV | Đơn vị | Đợt | NL (SL) | Giá Người Lớn | TE (SL) | Giá Trẻ Em | Thiên Môn Sơn | Fast-track | Tổng (VNĐ) | Trả góp/tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diệp Minh Quân | Công ty Nese | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | 1 | 12,150,000 | 874,000 | - | 26,174,000 | 4,000,000 |
| 2 | Trần Duy Lâm | Công ty Nese | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | Công ty Nese | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 4 | Hà Thông Hải | Công ty Nese | Đợt 1 | 3 | 13,150,000 | - | - | 2,622,000 | - | 42,072,000 | 6,000,000 |
| 5 | Võ Tôn Quyền | Công ty Nese | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 6 | Bùi Ngọc Uyên Như | Công ty Nese | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 7 | Nguyễn Công Thiện | Công ty Nese | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 8 | Lê Văn Tuấn | Công ty Nese | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 9 | Nguyễn Quốc Tỉnh | Công ty Nese | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | - | 1,380,000 | 14,530,000 | 2,000,000 |
| 10 | Nguyễn Thị Hoài Thơm | Phòng HCNS | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 11 | Trương Thúy Hằng | Phòng HCNS | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 12 | Phạm Ngọc Thi | Phòng IT | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 13 | Trần Thế Nguyên | Phòng Kho Giao Nhận | Đợt 1 | 6 | 13,150,000 | - | - | 5,244,000 | - | 84,144,000 | 12,000,000 |
| 14 | Nguyễn Thị Hồng Lan Yvonne | Phòng Kho Giao Nhận | Đợt 2 | 2 | 13,150,000 | - | - | 1,748,000 | - | 28,048,000 | 4,000,000 |
| 15 | Nguyễn Hồng Phương | Phòng Kho Giao Nhận | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 16 | Phạm Trọng Nghĩa | Phòng Kho Giao Nhận | Đợt 2 | 3 | 13,150,000 | - | - | 2,622,000 | - | 42,072,000 | 6,000,000 |
| 17 | Đàm Quốc Nghĩa | Phòng Kinh doanh CPN | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 18 | Phạm Thị Minh Hà | Phòng Kinh doanh CPN | Đợt 1 | 2 | 13,150,000 | - | - | 1,748,000 | - | 28,048,000 | 4,000,000 |
| 19 | Nguyễn Toàn Thắng | Phòng Kinh doanh CPN | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 20 | Châu Phước Thành | Phòng Kinh doanh System | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 21 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Phòng Kinh doanh System | Đợt 1 | - | 13,150,000 | 1 | 12,150,000 | - | - | 12,150,000 | 2,000,000 |
| 22 | Trần Lương Mạnh Khang | Phòng Kinh doanh System | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 23 | Bùi Kim Oanh | Phòng Kinh doanh System | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 24 | Lê Hữu Danh | Phòng Kinh doanh System | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | - | - | 13,150,000 | 2,000,000 |
| 25 | Phạm Hoàng Lan Chi | Phòng Kinh doanh System | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 26 | Dương Vũ Đình Bảo | Phòng Marketing | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 27 | Huỳnh Thị Phượng Hằng | Phòng TC Kế Toán | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 28 | Nguyễn Thị Châu Pha | Phòng TC Kế Toán | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 29 | Võ Thanh Điền | Phòng TC Kế Toán | Đợt 2 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 30 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Phòng TC Kế Toán | Đợt 2 | 2 | 13,150,000 | 1 | 12,150,000 | 2,622,000 | - | 41,072,000 | 6,000,000 |
| 31 | Cao Thị Lan Thanh | Phòng Xuất Nhập Khẩu | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 32 | Đặng Minh Trung | Phòng Xuất Nhập Khẩu | Đợt 1 | 1 | 13,150,000 | - | - | 874,000 | - | 14,024,000 | 2,000,000 |
| 33 | Bùi Ngọc Hùng | Phòng Kho Giao Nhận | Hà Nội | 1 | 10,800,000 | - | - | 500,000 | - | 11,300,000 | 2,000,000 |
| 34 | Nguyễn Tuấn Phong | Phòng Kho Giao Nhận | Hà Nội | 1 | 10,800,000 | - | - | 500,000 | - | 11,300,000 | 2,000,000 |
| 35 | Hoàng Thị Thúy Linh | Phòng Kinh doanh System | Hà Nội | 1 | 10,800,000 | - | - | 500,000 | - | 11,300,000 | 2,000,000 |