🚀 DỮ LIỆU NỘI BỘ

Company Trip 2026

Tổng kết chi phí Người thân & CBNV dưới 12 tháng

STTHọ và tên CBNVĐơn vịĐợtNL
(SL)
Giá Người LớnTE
(SL)
Giá Trẻ EmThiên Môn SơnFast-trackTổng (VNĐ)Trả góp/tháng
1Diệp Minh QuânCông ty NeseĐợt 1113,150,000112,150,000874,000-26,174,0004,000,000
2Trần Duy LâmCông ty NeseĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
3Nguyễn Thị Ngọc DiễmCông ty NeseĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
4Hà Thông HảiCông ty NeseĐợt 1313,150,000--2,622,000-42,072,0006,000,000
5Võ Tôn QuyềnCông ty NeseĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
6Bùi Ngọc Uyên NhưCông ty NeseĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
7Nguyễn Công ThiệnCông ty NeseĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
8Lê Văn TuấnCông ty NeseĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
9Nguyễn Quốc TỉnhCông ty NeseĐợt 2113,150,000---1,380,00014,530,0002,000,000
10Nguyễn Thị Hoài ThơmPhòng HCNSĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
11Trương Thúy HằngPhòng HCNSĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
12Phạm Ngọc ThiPhòng ITĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
13Trần Thế NguyênPhòng Kho Giao NhậnĐợt 1613,150,000--5,244,000-84,144,00012,000,000
14Nguyễn Thị Hồng Lan YvonnePhòng Kho Giao NhậnĐợt 2213,150,000--1,748,000-28,048,0004,000,000
15Nguyễn Hồng PhươngPhòng Kho Giao NhậnĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
16Phạm Trọng NghĩaPhòng Kho Giao NhậnĐợt 2313,150,000--2,622,000-42,072,0006,000,000
17Đàm Quốc NghĩaPhòng Kinh doanh CPNĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
18Phạm Thị Minh HàPhòng Kinh doanh CPNĐợt 1213,150,000--1,748,000-28,048,0004,000,000
19Nguyễn Toàn ThắngPhòng Kinh doanh CPNĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
20Châu Phước ThànhPhòng Kinh doanh SystemĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
21Nguyễn Thị Thanh ThảoPhòng Kinh doanh SystemĐợt 1-13,150,000112,150,000--12,150,0002,000,000
22Trần Lương Mạnh KhangPhòng Kinh doanh SystemĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
23Bùi Kim OanhPhòng Kinh doanh SystemĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
24Lê Hữu DanhPhòng Kinh doanh SystemĐợt 2113,150,000----13,150,0002,000,000
25Phạm Hoàng Lan ChiPhòng Kinh doanh SystemĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
26Dương Vũ Đình BảoPhòng MarketingĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
27Huỳnh Thị Phượng HằngPhòng TC Kế ToánĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
28Nguyễn Thị Châu PhaPhòng TC Kế ToánĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
29Võ Thanh ĐiềnPhòng TC Kế ToánĐợt 2113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
30Nguyễn Thị Hồng NhungPhòng TC Kế ToánĐợt 2213,150,000112,150,0002,622,000-41,072,0006,000,000
31Cao Thị Lan ThanhPhòng Xuất Nhập KhẩuĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
32Đặng Minh TrungPhòng Xuất Nhập KhẩuĐợt 1113,150,000--874,000-14,024,0002,000,000
33Bùi Ngọc HùngPhòng Kho Giao NhậnHà Nội110,800,000--500,000-11,300,0002,000,000
34Nguyễn Tuấn PhongPhòng Kho Giao NhậnHà Nội110,800,000--500,000-11,300,0002,000,000
35Hoàng Thị Thúy LinhPhòng Kinh doanh SystemHà Nội110,800,000--500,000-11,300,0002,000,000
Cập nhật lần cuối: 29/09/2026Viễn Sơn Corporation